◊ danh từ
▪ (thực vật học) cây cửu lý hương ▪ (từ cổ,nghĩa cổ) sự ăn năn, sự hối hận◊ ngoại động từ
▪ hối hận, ăn năn, hối tiếc
Translate the English term rue to other languages
◊ danh từ
▪ (thực vật học) cây cửu lý hương ▪ (từ cổ,nghĩa cổ) sự ăn năn, sự hối hận◊ ngoại động từ
▪ hối hận, ăn năn, hối tiếc