['mentɔ:]
◊ danh từ ▪ người thầy thông thái, người cố vấn dày kinh nghiệm ▪ (sinh vật học) giáo dục viên, mento
Translate the English term mentor to other languages
['mentɔ:]
◊ danh từ ▪ người thầy thông thái, người cố vấn dày kinh nghiệm ▪ (sinh vật học) giáo dục viên, mento