Translate Test To Vietnamese

Babylon 10

The most popular translation software

Download it's free

Source Language

Target Language

Human Translation

Translate


[test]

◊ danh từ

▪ (động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa)

▪ sự thử thách

◦ to put on test : đem thử thách

◦ to stand the test : chịu thử thách

▪ sự thử, sự làm thử

◦ test bench : giá để thử xe

▪ sự sát hạch; bài kiểm tra

◦ a test in arithmetic : một bài kiểm tra số học

▪ (hoá học) thuốc thử

▪ (nghĩa bóng) vật để thử, đá thử vàng, tiêu chuẩn, cái để đánh gía

◊ ngoại động từ

▪ thử thách

◦ to test someone's endurance : thử thách sức chịu đựng của ai

▪ thử; kiểm tra

◦ to test a machine : thử một cái máy

◦ to test out a scheme : thử áp dụng một kế hoạch

◦ the doctor tested my eyesight : bác sĩ kiểm tra mắt tôi

◦ to test a poison : thử một chất độc

▪ (hoá học) thử bằng thuốc thử

▪ phân tích

◦ to test ore for gold : phân tích quặng tìm vàng


◊ phép thử kiểm định, dấu hiệu, tiêu chuẩn

◊ t. for convergence dấu hiệu hội tụ; t. for divisibility dấu hiệu chia hết

◊ t. of convergence (giải tích) tiêu chuẩn hội tụ

◊ t. of normality (thống kê) tiêu chuẩn của tính chuẩn

◊ t. of significance tiêu chuẩn có ý nghĩa

◊ ability t. phép thử khả năng, kiểm tra khả năng

◊ admissible t. tiêu chuẩn chấp nhận được

◊ asymmetric t. tiêu chuẩn phi đối xứng

◊ comparison t. (giải tích) dấu hiệu so sánh

◊ double-tailed t. tiêu chuẩn bị chặn hai đầu

◊ equal-tailed t. tiêu chuẩn bị chặn đối xứng

◊ impact t. thí nghiệm xung kích

◊ medial t. (thống kê) tiêu chuẩn trung tâm

◊ median t. (thống kê) tiêu chuẩn dựa trên trung vị

◊ model t. (máy tính) thực nghiệm trên mô hình

◊ most powerful t. (thống kê) tiêu chuẩn mạnh nhất

◊ nine t. phép thử số chín

◊ non-parametric t. (thống kê) kiểm định phi tham số

◊ one-sided t. (thống kê) kiểm định một phía

◊ optimum t. tiêu chuẩn tối ưu

◊ orthogonal t.s (thống kê) các tiêu chuẩn trực giao

◊ reversal t. tiêu chuẩn đảo ngược được

◊ root t. (giải tích) phép thử nghiệm

◊ sequential t. (thống kê) tiêu chuẩn liên tiếp

◊ serial t. tiêu chuẩn dãy

◊ sign t. tiêu chuẩn dấu

◊ significance t. tiêu chuẩn ý nghĩa

◊ smooth t. tiêu chuẩn trơn

◊ symmetric(al) t. (thống kê) tiêu chuẩn đối xứng

◊ two-sample t. tiêu chuẩn hai mẫu

◊ uniformly most powerful t. tiêu chuẩn mạnh đều nhất

◊ variance t. tiêu chuẩn phương sai




Translate the English term Test to other languages